Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Portico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
porticoes
Các ví dụ
The grand entrance of the mansion was adorned with a majestic portico, supported by towering columns.
Lối vào tráng lệ của dinh thự được trang trí bằng một mái hiên uy nghi, được chống đỡ bởi những cột cao.



























