Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Portico
Các ví dụ
The university library boasted a stunning neoclassical portico, welcoming students with its imposing façade.
Thư viện đại học tự hào có một mái hiên tân cổ điển tuyệt đẹp, chào đón sinh viên với mặt tiền hùng vĩ của nó.



























