portentous
por
pɔ:
paw
ten
ˈtɛn
ten
tous
təs
tēs
apprenticetomentousmomentousfilamentous

Định nghĩa và ý nghĩa của "portentous"trong tiếng Anh

portentous
01

báo hiệu, đe dọa

extraordinary and serving as a warning or sign of future events, often suggesting something bad or threatening 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most portentous
so sánh hơn
more portentous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dark clouds gathering on the horizon looked portentous, hinting at a severe storm approaching. 

Những đám mây đen tích tụ ở chân trời trông đầy điềm báo, ám chỉ một cơn bão dữ dội đang đến gần.

02

kiêu ngạo, tự phụ

puffed up with vanity 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng