porphyra
Pronunciation
/poːɹfˈaɪɹə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "porphyra"trong tiếng Anh

Porphyra
01

porphyra, rong biển đỏ ăn được

a subdivision of red algae characterized by its thin, edible sheets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
porphyras
Các ví dụ
Prepare a refreshing and nutritious porphyra smoothie by blending rehydrated sheets with banana and coconut water.
Chuẩn bị một ly sinh tố porphyra bổ dưỡng và sảng khoái bằng cách xay nhuyễn lá đã ngậm nước với chuối và nước dừa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng