pore
pore
pɔr
pawr
/pˈɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pore"trong tiếng Anh

01

lỗ chân lông, lỗ trên da

any tiny opening in the skin through which sweat can pass
pore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pores
02

lỗ chân lông, lỗ nhỏ

any tiny hole admitting passage of a liquid (fluid or gas)
03

khí khổng, lỗ chân lông

a minute epidermal pore in a leaf or stem through which gases and water vapor can pass
01

tập trung, chú ý

direct one's attention on something
to pore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pore
ngôi thứ ba số ít
pores
hiện tại phân từ
poring
quá khứ đơn
pored
quá khứ phân từ
pored
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng