Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Porch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
porches
Các ví dụ
During summer storms, we gather on the screened porch to listen to the rain.
Trong những cơn bão mùa hè, chúng tôi tụ tập trên hiên nhà để nghe tiếng mưa.



























