Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Porch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
porches
Các ví dụ
We sat on the porch swing and watched the sunset.
Chúng tôi ngồi trên xích đu ở hiên nhà và ngắm hoàng hôn.



























