Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
populous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most populous
so sánh hơn
more populous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The populous region saw rapid urban growth over the last decade.
Khu vực đông dân đã chứng kiến sự tăng trưởng đô thị nhanh chóng trong thập kỷ qua.



























