Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pontiff
01
giáo hoàng, đức giáo hoàng
the Pope in the Roman Catholic Church
Các ví dụ
The pontiff's visit to the troubled region brought hope and solace to those affected by conflict and hardship.
Chuyến thăm của giáo hoàng đến vùng khó khăn đã mang lại hy vọng và an ủi cho những người bị ảnh hưởng bởi xung đột và khó khăn.



























