pontiff
pon
ˈpɑn
paan
tiff
təf
tēf
/pˈɒntɪf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pontiff"trong tiếng Anh

Pontiff
01

giáo hoàng, đức giáo hoàng

the Pope in the Roman Catholic Church
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pontiffs
Các ví dụ
The pontiff's visit to the troubled region brought hope and solace to those affected by conflict and hardship.
Chuyến thăm của giáo hoàng đến vùng khó khăn đã mang lại hy vọng và an ủi cho những người bị ảnh hưởng bởi xung đột và khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng