baguet
ba
guet
ˈgeɪ
gei

Định nghĩa và ý nghĩa của "baguet"trong tiếng Anh

Baguet
01

bánh mì baguette

narrow French stick loaf 
baguet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
baguettes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng