pomposity
Pronunciation
/ˌpɑmˈpɑsɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pomposity"trong tiếng Anh

Pomposity
01

sự khoa trương, sự tự phụ

lack of elegance as a consequence of being pompous and puffed up with vanity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
pomposities
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng