baggage car
Pronunciation
/bˈæɡɪdʒ kˈɑːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baggage car"trong tiếng Anh

Baggage car
01

toa hành lý, xe chở hành lý

a railway car designated for transporting luggage and other cargo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baggage cars
Các ví dụ
The baggage car had compartments for different types of cargo.
Toa hành lý có các ngăn cho các loại hàng hóa khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng