Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baggage
01
hành lý
suitcases or other bags, containing our clothes and things, that we carry when we are traveling
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
After a mix-up at the airport, he ended up with someone else's baggage.
Sau một sự nhầm lẫn ở sân bay, anh ta đã kết thúc với hành lý của người khác.
02
hành lý, trang bị
the portable equipment and supplies of an army
03
hành lý, đồ bỏ đi
a worthless or immoral woman



























