to pollenate
po
ˈpɒ
po
lle
nate
neɪt
neit
pollinate

Định nghĩa và ý nghĩa của "pollenate"trong tiếng Anh

to pollenate
01

thụ phấn, thụ tinh bằng cách chuyển phấn hoa

fertilize by transfering pollen 
to pollenate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pollenate
ngôi thứ ba số ít
pollenates
hiện tại phân từ
pollenating
quá khứ đơn
pollenated
quá khứ phân từ
pollenated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng