policy maker
po
ˈpɑ
paa
li
cy
si
si
ma
meɪ
mei
ker
kər
kēr
British pronunciation
/ˈpɒləsi ˈmeɪkə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "policy maker"trong tiếng Anh

Policy maker
01

người hoạch định chính sách, nhà làm chính sách

someone who makes decisions about the policies that a government or organization follows
example
Các ví dụ
During the conference, policy makers from around the world discussed strategies to combat climate change.
Trong suốt hội nghị, các nhà hoạch định chính sách từ khắp nơi trên thế giới đã thảo luận về các chiến lược để chống lại biến đổi khí hậu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store