policewoman
Pronunciation
/pəˈɫiˌswʊmən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "policewoman"trong tiếng Anh

Policewoman
01

nữ cảnh sát, cảnh sát nữ

a woman whose job is to protect people, catch criminals, and make sure that laws are obeyed
policewoman definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
policewomen
Các ví dụ
The policewoman was praised for her bravery during the operation to apprehend the suspect.
Nữ cảnh sát đã được khen ngợi vì sự dũng cảm của cô trong chiến dịch bắt giữ nghi phạm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng