Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
poetically
01
một cách thi vị
with regard to poetry, literary expression, or the use of language with artistic and rhythmic qualities
Các ví dụ
The speech was delivered poetically, with eloquent language and rhythmic cadence.
Bài phát biểu được trình bày một cách thơ ca, với ngôn từ hùng hồn và nhịp điệu nhịp nhàng.
Cây Từ Vựng
poetically
poetical
poetic
poet



























