pocketable
po
ˈpɒ
po
cke
ki
table
təbl
tēbl

Định nghĩa và ý nghĩa của "pocketable"trong tiếng Anh

pocketable
01

bỏ túi được, có thể mang trong túi áo

small enough to be carried in a garment pocket 
pocketable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pocketable
so sánh hơn
more pocketable
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng