plyboard
ply
ˈplaɪ
plai
board
bɔ:d
bawd
plugboard

Định nghĩa và ý nghĩa của "plyboard"trong tiếng Anh

Plyboard
01

ván ép, tấm ván ép

a laminate made of thin layers of wood 
plyboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plyboards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng