Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plumbic
01
thuộc chì, liên quan đến chì
having to do with or made of lead
Các ví dụ
Strict regulations have limited the use of plumbic materials to protect public health.
Các quy định nghiêm ngặt đã hạn chế việc sử dụng vật liệu chì để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.



























