Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plum tomato
01
cà chua hình quả mận, cà chua thịt chắc
a variety of tomato that is known for its oval shape and meaty texture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plum tomatoes
Các ví dụ
I like it when my mother blends the plum tomatoes into a smooth tomato soup.
Tôi thích khi mẹ tôi xay nhuyễn cà chua mận thành một món súp cà chua mịn.
02
cà chua mận, giống cà chua cherry Ý có hình dạng như quả mận
an Italian variety of cherry tomato that is shaped like a plum



























