plum pudding
plum
ˈplʌm
plam
pu
poo
dding
dɪng
ding

Định nghĩa và ý nghĩa của "plum pudding"trong tiếng Anh

Plum pudding
01

bánh pudding mận, bánh pudding hấp hoặc luộc giàu dinh dưỡng

a rich steamed or boiled pudding that resembles cake 
plum pudding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plum puddings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng