plod
plod
plɑd
plaad
British pronunciation
/plˈɒd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plod"trong tiếng Anh

01

đi nặng nề, bước đi khó nhọc

to walk heavily and laboriously, typically with a slow and monotonous pace
Intransitive: to plod | to plod somewhere
example
Các ví dụ
After a long day of work, he had to plod up the staircase to his apartment.
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy phải bước nặng nề lên cầu thang để về căn hộ của mình.
01

dáng đi nặng nề, bước đi chậm chạp

the act of walking with a slow heavy gait
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store