Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plenteous
01
dồi dào, phong phú
existing in great amounts
Các ví dụ
Her plenteous energy made her the life of every party.
Năng lượng dồi dào của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của mọi bữa tiệc.
Cây Từ Vựng
plenteously
plenteousness
plenteous



























