Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Playlist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
playlists
Các ví dụ
He enjoyed listening to his favorite playlist while working out at the gym.
Anh ấy thích nghe danh sách phát yêu thích của mình khi tập thể dục tại phòng gym.
Cây Từ Vựng
playlist
play
list



























