Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Playlist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
playlists
Các ví dụ
She curated a diverse playlist for the road trip, featuring everything from classic rock to contemporary pop.
Cô ấy đã tuyển chọn một danh sách phát đa dạng cho chuyến đi đường, bao gồm mọi thứ từ rock cổ điển đến pop đương đại.
Cây Từ Vựng
playlist
play
list



























