playlist
play
ˈpleɪ
plei
list
lɪst
list
A-lista-list

Định nghĩa và ý nghĩa của "playlist"trong tiếng Anh

Playlist
01

playlist, danh sách phát

a set of recorded songs and pieces of music that have been selected to be broadcast on a radio station or a radio program 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
playlists
Các ví dụ
She curated a diverse playlist for the road trip, featuring everything from classic rock to contemporary pop. 

Cô ấy đã tuyển chọn một danh sách phát đa dạng cho chuyến đi đường, bao gồm mọi thứ từ rock cổ điển đến pop đương đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng