playing card
Pronunciation
/plˈeɪɪŋ kˈɑːɹd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "playing card"trong tiếng Anh

Playing card
01

lá bài

one of the set of 52 cards with unique symbols and numbers on one side, used in specific card games
playing card definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
playing cards
Các ví dụ
The playing cards featured beautiful illustrations of mythical creatures.
Những lá bài có hình minh họa đẹp mắt về các sinh vật huyền thoại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng