playbill
play
ˈpleɪ
plei
bill
bɪl
bil
stabilewaybill

Định nghĩa và ý nghĩa của "playbill"trong tiếng Anh

Playbill
01

chương trình kịch, danh sách vở diễn

a list of plays that are performed in a theater 
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
playbills

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

playbill

play

+

bill

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng