playacting
play
pleɪ
plei
ac
æk
āk
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "playacting"trong tiếng Anh

Playacting
01

diễn xuất, đóng kịch

the performance of a part or role in a drama 
playacting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng