Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
playable
01
có thể chơi được, phù hợp để chơi
suitable or able to be played
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most playable
so sánh hơn
more playable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The basketball court is in good condition and is playable for the upcoming tournament.
Sân bóng rổ trong tình trạng tốt và có thể chơi được cho giải đấu sắp tới.
Cây Từ Vựng
replayable
unplayable
playable
play



























