plausive
plau
ˈplɔ:
plaw
sive
zɪv
ziv
plosive

Định nghĩa và ý nghĩa của "plausive"trong tiếng Anh

plausive
01

khen ngợi, tán thành

expressing or manifesting praise or approval 
plausive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most plausive
so sánh hơn
more plausive
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng