Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plaudit
01
lời khen ngợi, tiếng vỗ tay
public or formal expressions of praise or approval
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
plaudits
Các ví dụ
The company's innovative product design earned plaudits at the industry conference.
Thiết kế sản phẩm sáng tạo của công ty đã nhận được lời khen ngợi tại hội nghị ngành.



























