plaudit
plau
ˈplɔ:
plaw
dit
dɪt
dit

Định nghĩa và ý nghĩa của "plaudit"trong tiếng Anh

Plaudit
01

lời khen ngợi, tiếng vỗ tay

public or formal expressions of praise or approval 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
plaudits
Các ví dụ
The actor received enthusiastic plaudits from the audience for his outstanding performance. 

Diễn viên nhận được những lời khen ngợi nhiệt liệt từ khán giả cho màn trình diễn xuất sắc của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng