plaudit
plau
ˈplɔ
plaw
dit
dɪt
dit
/plˈɔːdɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plaudit"trong tiếng Anh

Plaudit
01

lời khen ngợi, tiếng vỗ tay

public or formal expressions of praise or approval
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
plaudits
Các ví dụ
The company's innovative product design earned plaudits at the industry conference.
Thiết kế sản phẩm sáng tạo của công ty đã nhận được lời khen ngợi tại hội nghị ngành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng