Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plastic bag
01
túi nhựa, bao ni lông
a container that is made of a thin layer of plastic, often used to store or transport various products such as food, clothing, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plastic bags
Các ví dụ
Plastic bags are often criticized for their environmental impact.
Túi nhựa thường bị chỉ trích vì tác động môi trường của chúng.



























