plasma cell
plas
ˈplæz
plāz
ma
cell
sɛl
sel
/plˈazmə sˈɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plasma cell"trong tiếng Anh

Plasma cell
01

tế bào plasma, tương bào

a mature B lymphocyte that secretes antibodies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plasma cells
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng