Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
planar
Các ví dụ
The artist ’s planar illustrations captured simple, flat landscapes without the illusion of depth or volume.
Những minh họa phẳng của nghệ sĩ đã nắm bắt được những phong cảnh đơn giản, phẳng lặng mà không có ảo giác về chiều sâu hay khối lượng.
Cây Từ Vựng
coplanar
planar



























