planar
pla
ˈpleɪ
plei
nar
nɜr
nēr
British pronunciation
/plˈanɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "planar"trong tiếng Anh

01

phẳng, bằng phẳng

flat or level, with length and width but no depth
example
Các ví dụ
The artist ’s planar illustrations captured simple, flat landscapes without the illusion of depth or volume.
Những minh họa phẳng của nghệ sĩ đã nắm bắt được những phong cảnh đơn giản, phẳng lặng mà không có ảo giác về chiều sâu hay khối lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store