placid
Pronunciation
/ˈpɫæsəd/, /ˈpɫæsɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "placid"trong tiếng Anh

01

bình tĩnh, êm đềm

peaceful and calm, not easily excited, irritated, angered, or upset
placid definition and meaning
Các ví dụ
He admired her placid patience in difficult situations.
Anh ngưỡng mộ sự kiên nhẫn điềm tĩnh của cô trong những tình huống khó khăn.
02

êm đềm, lặng lẽ

(of a body of water) appearing smooth and motionless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most placid
so sánh hơn
more placid
có thể phân cấp
Các ví dụ
He stood by the placid river, listening to the quiet rustle of leaves.
Anh đứng bên dòng sông lặng lẽ, lắng nghe tiếng lá xào xạc nhẹ nhàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng