pitter-patter
Pronunciation
/pˈɪɾɚpˈæɾɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitter-patter"trong tiếng Anh

Pitter-patter
01

tiếng lộp độp, tiếng tí tách

a series of rapid tapping sounds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
to pitter-patter
01

lộp độp, tí tách

make light, rapid and repeated sounds
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pitter-patter
ngôi thứ ba số ít
pitter-patters
hiện tại phân từ
pitter-pattering
quá khứ đơn
pitter-pattered
quá khứ phân từ
pitter-pattered
02

lộp độp, rơi nhẹ

rain gently
pitter-patter
01

lách cách, tí tách

describing a rhythmic beating
thông tin ngữ pháp
02

lộp độp, pitter-patter

as of footsteps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng