pitchy
pit
ˈpɪ
pi
chy
ʧi
chi
/pˈɪt‍ʃi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitchy"trong tiếng Anh

01

đen như nhựa đường, đen như than

of the blackest black; similar to the color of jet or coal
pitchy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
pitchiest
so sánh hơn
pitchier
có thể phân cấp
02

có tính chất nhựa đường, giống như hắc ín

having the characteristics of pitch or tar
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng