Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pit stop
01
trạm dừng chân, dừng bảo dưỡng
a brief pause during a race where a vehicle enters the pit area for maintenance, tire changes, or repairs
02
điểm dừng chân, dừng nghỉ
a short stop in the middle of a trip to refuel, eat some food, use a restroom, or just get some rest
Idiom
Informal
Các ví dụ
The road trip was long, so we had to make several pit stops along the way to stretch our legs and grab a bite to eat.
Chuyến đi đường dài rất dài, vì vậy chúng tôi phải dừng lại nghỉ chân vài lần trên đường để duỗi chân và ăn nhẹ.



























