piracy
pi
ˈpaɪ
pai
ra
cy
si
si
British pronunciation
/pˈa‍ɪ‍əɹəsˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "piracy"trong tiếng Anh

Piracy
01

cướp biển, hải tặc

the act of attacking or robbing ships at sea, often for financial gain
example
Các ví dụ
Piracy in certain waters has become a major concern for international shipping.
Cướp biển ở một số vùng biển đã trở thành mối quan tâm lớn đối với vận tải biển quốc tế.
02

vi phạm bản quyền, làm giả

unauthorized reproduction, distribution, or use of copyrighted materials, such as software, music, movies, or books
example
Các ví dụ
Piracy of e-books involves the unauthorized distribution of digital books without the author's or publisher's consent.
Vi phạm bản quyền sách điện tử liên quan đến việc phân phối không được phép các sách kỹ thuật số mà không có sự đồng ý của tác giả hoặc nhà xuất bản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store