piously
pious
ˈpaɪəs
paies
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "piously"trong tiếng Anh

01

một cách mộ đạo, một cách sùng đạo

in a way that shows religious devotion, reverence, or dutifulness toward religious practices and beliefs 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She piously recited her evening prayers before bed. 

Cô ấy sùng đạo đọc kinh tối trước khi đi ngủ.

02

một cách đạo đức giả, với vẻ đạo đức giả

in a morally upright or self-righteous way, often with an insincere or hypocritical undertone 
không tán thành
Các ví dụ
He piously claimed to care about the poor, yet did nothing to help them. 

Anh ta đạo đức giả tuyên bố quan tâm đến người nghèo, nhưng không làm gì để giúp họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng