Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pint-sized
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pint-sized
so sánh hơn
more pint-sized
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pint-sized quarterback surprised everyone with his agility.
Tiền vệ tí hon đã làm mọi người ngạc nhiên với sự nhanh nhẹn của mình.



























