pint-sized
pint
paɪnt
paint
sized
saɪzd
saizd

Định nghĩa và ý nghĩa của "pint-sized"trong tiếng Anh

pint-sized
01

nhỏ bé, cỡ nhỏ

smaller or shorter than average 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pint-sized
so sánh hơn
more pint-sized
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pint-sized quarterback surprised everyone with his agility. 

Tiền vệ tí hon đã làm mọi người ngạc nhiên với sự nhanh nhẹn của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng