pinkeye
Pronunciation
/pˈɪŋkaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pinkeye"trong tiếng Anh

Pinkeye
01

viêm kết mạc, mắt hồng

an inflammation of the outer membrane of the eye and inner eyelid, causing redness and discomfort
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Pinkeye in dogs can be a result of allergies, and pet owners should seek veterinary advice for appropriate treatment.
Viêm kết mạc ở chó có thể là kết quả của dị ứng, và chủ nuôi nên tìm kiếm lời khuyên thú y để điều trị thích hợp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng