Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pinball
01
pinball, trò chơi pinball
a type of arcade game in which the player uses bottoms of a special machine to hit fixed targets with a metal ball while keeping it bouncing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pinballs
Cây Từ Vựng
pinball
pin
ball



























