Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pillow
01
gối, gối
a cloth bag stuffed with soft materials that we put our head on when we are lying or sleeping
Các ví dụ
Sarah used to cuddle her pillow for comfort and relaxation.
Sarah thường ôm gối của mình để được thoải mái và thư giãn.
to pillow
01
nghỉ ngơi trên hoặc như trên gối, làm chức năng gối
rest on or as if on a pillow



























