Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pillock
01
kẻ ngốc, thằng ngu
a stupid or foolish person
Dialect
British
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pillocks
Các ví dụ
You absolute pillock, you've gone and left the tickets at home again.
Pillock tuyệt đối, anh lại đi và để vé ở nhà rồi.



























