Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pillock
01
kẻ ngốc, thằng ngu
a stupid or foolish person
Dialect
British
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pillocks
Các ví dụ
Do n't be such a pillock – of course the shop's closed on Sundays.
Đừng có mà ngu ngốc như vậy – tất nhiên cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.



























