pillock
pi
ˈpɪ
pi
llock
lək
lēk
/pˈɪlək/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pillock"trong tiếng Anh

Pillock
01

kẻ ngốc, thằng ngu

a stupid or foolish person
Dialectbritish flagBritish
pillock definition and meaning
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pillocks
Các ví dụ
Do n't be such a pillock – of course the shop's closed on Sundays.
Đừng có mà ngu ngốc như vậy – tất nhiên cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng