Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đống, chồng
Anh ấy chất một chồng sách lên bàn.
đống, núi
Nhóm có một đống công việc phải hoàn thành trước thời hạn.
một gia tài, một đống tiền
Diễn viên kiếm được một đống từ bộ phim bom tấn.
Họ sống trong một tòa nhà khổng lồ ở ngoại ô thành phố.
lò phản ứng hạt nhân, lò phản ứng nguyên tử
Lò phản ứng hạt nhân đầu tiên được xây dựng dưới sự giám sát nghiêm ngặt.
pin, pin volta
Pin của Volta là một bước đột phá lớn trong điện học.
lông tơ, lông mịn
Áo khoác nhung có lông mềm mại.
cọc, cọc móng
Cây cầu nằm trên hàng chục cọc thép.
lông, bộ lông
Bộ lông mùa đông của con hươu rất mềm.
chất đống, xếp chồng
Thủ thư chất sách lên bàn khi cô ấy phân loại chúng thành các thể loại khác nhau.
xô đẩy, chen chúc
Các fan đã ùn ùn kéo vào sân vận động ngay khi cổng mở.
chất đống, xếp chồng
Sách chất đống trên bàn khi anh ấy làm việc cho dự án của mình.



























