pig's ears
Pronunciation
/pˈɪɡz ˈɪɹz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pig's ears"trong tiếng Anh

Pig's ears
01

tai lợn

*** a French pastry in a palm leaf shape or a butterfly shape
pig's ears definition and meaning
02

tai lợn, nấm ăn được với thân quả màu nâu thường là phức hợp

an edible agaric with a brown fruiting body that is often compound
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pig's ears
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng