Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pianist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pianists
Các ví dụ
She's a classically trained pianist who performs solo recitals around the world.
Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm được đào tạo cổ điển biểu diễn độc tấu trên khắp thế giới.
Cây Từ Vựng
pianistic
pianist
pian



























