Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pianist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pianists
Các ví dụ
He 's known for his virtuosic technique and emotional depth as a jazz pianist.
Ông được biết đến với kỹ thuật điêu luyện và chiều sâu cảm xúc với tư cách là một nghệ sĩ dương cầm nhạc jazz.
Cây Từ Vựng
pianistic
pianist
pian



























