pia mater
pia
ˈpaɪə
paie
ma
meɪ
mei
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "pia mater"trong tiếng Anh

Pia mater
01

màng mềm, màng nhện

the innermost layer of the meninges, which is a protective membrane surrounding the brain and spinal cord 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
piae matres
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng