Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bachelorette
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bachelorettes
Các ví dụ
The bachelorette decided to throw a party to celebrate her upcoming marriage.
Cô gái độc thân quyết định tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng hôn nhân sắp tới của mình.



























