bachelorette
ba
ˌbæ
che
ʧə
chē
lo
rette
ˈrɛt
ret

Định nghĩa và ý nghĩa của "bachelorette"trong tiếng Anh

Bachelorette
01

người phụ nữ độc thân, cô gái chưa chồng

a woman who is unmarried 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bachelorettes
Các ví dụ
She enjoyed her life as a bachelorette, traveling the world and pursuing her career. 

Cô ấy tận hưởng cuộc sống của một phụ nữ độc thân, du lịch khắp thế giới và theo đuổi sự nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng