Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bachelorette
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
bachelorettes
giống đực số ít
bachelor
giống cái số ít
bachelorette
neutral form
single person
Các ví dụ
She enjoyed her life as a bachelorette, traveling the world and pursuing her career.
Cô ấy tận hưởng cuộc sống của một phụ nữ độc thân, du lịch khắp thế giới và theo đuổi sự nghiệp.
LanGeek



























