phrasing
phra
ˈfreɪ
frei
sing
zɪng
zing
braisingpraisingraisinggrazing

Định nghĩa và ý nghĩa của "phrasing"trong tiếng Anh

Phrasing
01

cách diễn đạt, sự phân đoạn

the organization and shaping of musical phrases or sections to convey expression, emotion, and musical coherence 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The violinist's phrasing captivated the audience with its lyrical and expressive quality. 

Cách diễn đạt của nghệ sĩ violin đã thu hút khán giả với chất lượng trữ tình và biểu cảm.

02

cách diễn đạt, sự biểu đạt

the manner in which something is expressed in words 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng