Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Phrasing
01
cách diễn đạt, sự phân đoạn
the organization and shaping of musical phrases or sections to convey expression, emotion, and musical coherence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The violinist's phrasing captivated the audience with its lyrical and expressive quality.
Cách diễn đạt của nghệ sĩ violin đã thu hút khán giả với chất lượng trữ tình và biểu cảm.
02
cách diễn đạt, sự biểu đạt
the manner in which something is expressed in words
Cây Từ Vựng
rephrasing
phrasing
phrase



























