Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Photomontage
01
ảnh ghép, ghép ảnh
a picture that is made up of different images put together
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
photomontages
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ảnh ghép, ghép ảnh