photomontage
pho
ˌfəʊ
few
to
təʊ
tew
mon
mɒn
mon
tage
ˈtɑ:ʒ
taazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "photomontage"trong tiếng Anh

Photomontage
01

ảnh ghép, ghép ảnh

a picture that is made up of different images put together 
photomontage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
photomontages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng